Thông tin
FC Dordrecht 90
Contract Period:
11
- Hà Lan,Ma RốcQuốc gia
-
27AGE
09/05/1999
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 9/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 1.26(0.43)Sút bóng
(OT)
- 9.09(6.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.91Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 11/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Willem II |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Roda JC Kerkrade |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
ADO Den Haag |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Den Bosch |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
OFI Crete |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Volendam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
VVV Venlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|