| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 48 | 183 cm | 79 kg | Senegal |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 181 cm | 80 kg | Algeria |
| Tiền đạo trung tâm | 37 | 187 cm | 80 kg | Gabon |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 168 cm | 63 kg | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 177 cm | 77 kg | Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Mali |
| Tiền vệ cánh phải | 26 | 183 cm | 66 kg | Mỹ |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Algeria |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Algeria |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 183 cm | 74 kg | Anh |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 187 cm | 85 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 190 cm | 76 kg | Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 184 cm | 77 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 176 cm | 71 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | 176 cm | 79 kg | Ý |
| Tiền vệ tấn công | 26 | 185 cm | 81 kg | Algeria |
| Tiền vệ tấn công | 19 | 176 cm | 70 kg | Anh |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 176 cm | 67 kg | Nigeria |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 180 cm | 70 kg | Bỉ |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 188 cm | 80 kg | Trung Phi |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 185 cm | 84 kg | Đan Mạch |
| Thủ môn | 34 | 189 cm | 84 kg | Argentina |
| Thủ môn | 28 | 190 cm | 80 kg | Hà Lan |
| Thủ môn | 22 | 191 cm | 75 kg | Bỉ |
| Thủ môn | 29 | 190 cm | 75 kg | Pháp |

