Thông tin
Atalanta
Contract Period:
15
- Hà LanQuốc gia
-
35AGE
29/03/1991
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £3.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Siêu cúp Ý
-
UEFA Super Cup
-
Euro 2024
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Hạng Nhất Anh
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
15-16
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-17
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Udinese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA Cup
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Como |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Parma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA Cup
|
Genoa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Napoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|