Thông tin
Andorra FC
Contract Period:
20
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
27AGE
26/05/1999
- -Vị trí
- 166 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
18-19
-
25
Thống kê cầu thủ
- 23/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Andorra FC |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SPA D2
|
AD Ceuta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Racing Santander |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Malaga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cultural Leonesa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Sporting de Gijon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cordoba C.F. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Real Sociedad B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
CD Mirandes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
SD Ponferradina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|