Thông tin
St. Pauli
Contract Period:
-
19
- Hà LanQuốc gia
-
27AGE
05/03/1999
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Hạng 2 Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.67(1)Sút bóng
(OT)
- 14.67(13.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0.58(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0.03
0.09
Thẻ phạt
- 2.45(1.33)Sút bóng
(OT)
- 13.88(11.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 1.06Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 14/29GS/GP
- 0.1(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.83(0.34)Sút bóng
(OT)
- 11.38(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.34Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.28Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.72Đánh đầu
- 1.28Sai lầm
- 0.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 38/38GS/GP
- 0.53(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Kickers Emden |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Altonaer |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
Monchengladbach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
Saarbrucken |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Dynamo Dresden |
1 |
0 |
0 |
0
0
|