Thông tin
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
23AGE
14/01/2003
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 15/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.48(0.16)Sút bóng
(OT)
- 24.08(21.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.84Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 1.28Sai lầm
- 0.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28.5(23.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 15/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0.13)Sút bóng
(OT)
- 27.29(22.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 1.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.08Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.52(0.17)Sút bóng
(OT)
- 30.76(25.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 1.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.9Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.62Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0.97Sai lầm
- 1.59Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 1Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Villarreal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Villarreal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Rayo Vallecano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
UD Los Garres |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Amadora |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR CUP
|
Casa Pia AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|