Thông tin
Paksi SE
Contract Period:
7
- HungaryQuốc gia
-
32AGE
06/11/1994
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
UEFA Nations League
-
K-League Hàn Quốc
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
AFC Champions League
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22
-
22
Thống kê cầu thủ
- 0/13GS/GP
- 0.15(0.15)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.77(0.38)Sút bóng
(OT)
- 4.62(3.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 7/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 4.67(3.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 6/10GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.73(0.45)Sút bóng
(OT)
- 6.64(4.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.45Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.45Đánh đầu thành công
- 4/10GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/30GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.6(0.6)Sút bóng
(OT)
- 3(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 9/14GS/GP
- 0.64(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HUN Cup
|
Diosgyor VTK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Standard Sumqayit |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN Cup
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Kecskemeti TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|