Thông tin
Mjallby AIF
Contract Period:
3
- Quần đảo FaroeQuốc gia
-
23AGE
07/12/2003
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
Cúp Đan Mạch
-
League 1 Đan Mạch
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Đan Mạch
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/32GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.33)Sút bóng
(OT)
- 10.17(7.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN D1
|
Middelfart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Aalborg BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Vejle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Kolding IF |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Lyngby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Cộng hòa Séc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Esbjerg FB |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Gibraltar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Middelfart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Herfolge Boldklub Koge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|