Thông tin
FK Andijon
Contract Period:
27
- Ý,GhanaQuốc gia
-
31AGE
10/02/1995
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Uzbekistan Super League
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
AFC Champions League
-
VĐQG Thái Lan
-
VĐQG Trung Quốc
-
26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 8/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/15GS/GP
- 0.53(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.34(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 2.62(1.07)Sút bóng
(OT)
- 17.66(11.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 2.34Bị phạm lỗi
- 2.1Phạm lỗi
- 0.28Cắt bóng
- 0.28Cản bóng
- 1.66Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 6.86Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UZB D1
|
Mashal Muborak |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
FK Sogdiana Jizak |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Adana Demirspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Erzurum BB |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR Cup
|
Kahta 02 Spor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Bandirmaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
76 Igdir Belediye spor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Istanbulspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Umraniyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Sakaryaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|