Thông tin
Hibernian FC
Contract Period:
10
- Úc,ScotlandQuốc gia
-
33AGE
25/04/1993
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
FIFA Series
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
AFC Champions League
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
Asian Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
14-15
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
23-25
-
23
-
22
-
22
-
22
-
21-23
-
19-21
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Cliftonville |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Hearts |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Livingston |
1 |
0 |
0 |
0
0
|