Thông tin
MFK Ruzomberok
Contract Period:
10
- SlovakiaQuốc gia
-
31AGE
08/09/1995
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Séc
-
25-26
-
24-25
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 14/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/21GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.11)Sút bóng
(OT)
- 19.44(13.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.72Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 2.17Phạm lỗi
- 0.72Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
KFC Komarno |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
FK Kosice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK Cup
|
MFK Lokomotiva Zvolen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
KFC Komarno |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
CSKA 1948 Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|