Thông tin
Midtjylland
Contract Period:
6
- CroatiaQuốc gia
-
28AGE
24/01/1998
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 88 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Đan Mạch
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Viborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Colombia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Nottingham Forest |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
Aarhus AGF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Odense BK |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA EL
|
Dinamo Zagreb |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Brann |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|