Thông tin
Jelgava
Contract Period:
-
11
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
31AGE
03/10/1995
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Séc
-
26
-
25
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.69(0.23)Sút bóng
(OT)
- 20.69(13.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 0.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 14/16GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
Super Nova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Super Nova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Rigas Futbola skola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Super Nova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D2
|
AEL Larisa |
0 |
0 |
0 |
1
0
|