Thông tin
PFC Sochi
Contract Period:
10
- SloveniaQuốc gia
-
29AGE
14/11/1997
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
17-18
-
17
Thống kê cầu thủ
- 16/19GS/GP
- 0.21(0.11)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.79(0.42)Sút bóng
(OT)
- 16.21(11.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 1.16Bị phạm lỗi
- 1.32Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 1.16Sai lầm
- 1.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 1(0.5)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 4(1)Sút bóng
(OT)
- 22(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 22/22GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.77(0.77)Sút bóng
(OT)
- 20.68(14.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.73Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.82Rê bóng
- 1.27Bị phạm lỗi
- 1.36Phạm lỗi
- 0.77Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.32Đánh đầu
- 1.73Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9.67(7.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
CSKA Moscow |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FK Nizhny Novgorod |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Lokomotiv Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
Krylya Sovetov Samara |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
CSKA Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Dinamo Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Nizhny Novgorod |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
Neftekhimik Nizhnekamsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
Arsenal Tula |
0 |
1 |
0 |
0
0
|