Martín Nicolás Sarrafiore info
Thông tin
O Higgins
Contract Period:
-
7
- ArgentinaQuốc gia
-
29AGE
20/07/1997
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
Copa Libertadores
-
Copa Sudamericana
-
CHI LC
-
VĐQG Argentina
-
VĐQG Brazil
-
26
-
25
-
24
-
26
-
26
-
26
-
23
-
20
-
19
-
19
-
18
Thống kê cầu thủ
- 10/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/19GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.28
Thẻ phạt
- 0.72(0.17)Sút bóng
(OT)
- 16.89(12.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.72Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.28Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 7/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.39(0.28)Sút bóng
(OT)
- 12.39(9.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.28Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 1.44Sai lầm
- 1.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 5/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 1.05(0.42)Sút bóng
(OT)
- 14.32(11.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 0.95Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CON CSA
|
Boston River |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CON CSA
|
Sao Paulo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Union La Calera |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
La Serena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Union Espanola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Universidad de Chile |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Audax Italiano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Deportes Limache |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Union La Calera |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Chile Cup
|
Rangers Talca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|