Thông tin
- Na UyQuốc gia
-
28AGE
17/12/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £65 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Emirates Cup
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Siêu Cúp Anh
-
Europa League
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
VĐQG Hà Lan
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
16
-
15
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Ma Rốc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Brighton Hove Albion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Moldova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Villarreal |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Newcastle United |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Southampton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Brentford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
PSV Eindhoven |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Manchester City |
1 |
0 |
0 |
0
1
|