Thông tin
Erzurum BB
Contract Period:
65
- ChilêQuốc gia
-
32AGE
05/08/1994
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Chilê
-
Cúp Chilê
-
MLS Mỹ
-
NCAL Cup
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Mexico Liga MX
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Confederations Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 18/31GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.32(0.12)Sút bóng
(OT)
- 28.4(24.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 1.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.28Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.36(0)Sút bóng
(OT)
- 23.93(19.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.07Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 25/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.21(0.69)Sút bóng
(OT)
- 24.72(19.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 1.9Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.1Đánh đầu
- 2.14Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/13GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/35GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/13GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
76 Igdir Belediye spor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Erokspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Hatayspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Manisa BB Spor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Belediye Vanspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Adana Demirspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Manisa BB Spor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Serik Belediyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Chile Cup
|
Huachipato |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
La Serena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|