Marumo Gallants Đội hình

Tên
 
Alexandre Lafitte
Alexandre Lafitte
7
Kamohelo Sithole
Kamohelo Sithole
27
Teboho Motloung
Teboho Motloung
28
Emmanuel Mwiinde
Emmanuel Mwiinde
 
Kossi Adetu
Kossi Adetu
9
Jaisen Clifford
Jaisen Clifford
22
Ouattara Romaric
Ouattara Romaric
12
Katlego Otladisa
Katlego Otladisa
26
Sekela Sithole
Sekela Sithole
30
Obarate Morgan
Obarate Morgan
 
Mxolisi Kunene
Mxolisi Kunene
 
Rewaldo Prins
Rewaldo Prins
11
Thapelo Dhludhlu
Thapelo Dhludhlu
 
Sibusiso Nkosi
Sibusiso Nkosi
76
Mlungisi Khumalo
Mlungisi Khumalo
8
Simo Bright Mbhele
Simo Bright Mbhele
18
Msindisi Ndlovu
Msindisi Ndlovu
19
Thatho Pheeha
Thatho Pheeha
21
Doudy James
Doudy James
23
Matthew Marou
Matthew Marou
33
Katekani Mhlongo
Katekani Mhlongo
44
Ibrahim Bance
Ibrahim Bance
 
Darrel Matsheke
Darrel Matsheke
 
Dimakatso Keletso Mashao
Dimakatso Keletso Mashao
 
Trésor Mofossé
Trésor Mofossé
 
Simo Mbhele Luthuli
Simo Mbhele Luthuli
35
Marvin Sibusiso Sikhosana
Marvin Sibusiso Sikhosana
39
Bheki Mabuza
Bheki Mabuza
55
Eroine Agnikoi
Eroine Agnikoi
25
Trevor Mathiane
Trevor Mathiane
35
Marvin Sikhosana
Marvin Sikhosana
37
Mbhazima Rikhotso
Mbhazima Rikhotso
14
Phathutshedzo Nange
Phathutshedzo Nange
15
Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo
Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo
3
Siphosakhe Ntiya Ntiya
Siphosakhe Ntiya Ntiya
4
Lebohang Mabotja
Lebohang Mabotja
13
Sibusiso Ncube
Sibusiso Ncube
20
Edson Khumalo
Edson Khumalo
50
Siyabonga Nhlapo
Siyabonga Nhlapo captain
10
Mpambaniso Monde
Mpambaniso Monde
 
Xolani Mlambo
Xolani Mlambo
5
Edgar Manaka
Edgar Manaka
 
Mkhuseli Rampa
Mkhuseli Rampa
16
Kagiso Mlambo
Kagiso Mlambo
32
Bareng Ledwaba
Bareng Ledwaba
36
Washington Arubi
Washington Arubi
 
Nicholas Mlambo
Nicholas Mlambo
POS AGE HT WT NAT
HLV 29 - - Pháp
Tiền đạo 29 173 cm - Nam Phi
Tiền đạo 26 - - Nam Phi
Tiền đạo 25 - - Zambia
Tiền đạo 30 - - Ghana
Tiền đạo trung tâm 30 177 cm - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 21 188 cm - Bờ Biển Ngà
Tiền đạo cánh trái 29 176 cm - Nam Phi
Tiền đạo cánh trái 29 170 cm - Nam Phi
Tiền đạo cánh trái 22 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh trái 34 176 cm - Nam Phi
Tiền đạo cánh trái 23 - - Namibia
Tiền đạo cánh phải 21 175 cm - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 25 173 cm - Nam Phi
Tiền đạo thứ hai 28 181 cm - Nam Phi
Tiền vệ 27 175 cm - Nam Phi
Tiền vệ 24 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 26 - - Nam Phi
Tiền vệ 22 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 25 - - Burkina Faso
Tiền vệ 27 - - Nam Phi
Tiền vệ 25 - - Nam Phi
Tiền vệ 28 178 cm - Bờ Biển Ngà
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ 30 - - Nam Phi
Hậu vệ 23 - - Nam Phi
Hậu vệ 20 - - Bờ Biển Ngà
Hậu vệ trung tâm 37 181 cm 65 kg Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 31 181 cm - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 33 - - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 34 176 cm - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 31 161 cm - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 29 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 34 179 cm - Nam Phi
Hậu vệ cánh phải 25 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh phải 27 182 cm - Nam Phi
Hậu vệ cánh phải 37 185 cm - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 33 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 35 178 cm - Nam Phi
Tiền vệ phòng ngự 37 170 cm 69 kg Nam Phi
Tiền vệ phòng ngự 2025 - - Nam Phi
Thủ môn 36 183 cm 74 kg Nam Phi
Thủ môn 24 - - Nam Phi
Thủ môn 40 180 cm - Zimbabwe
Thủ môn 2025 - - Nam Phi