Thông tin
FC Bari 1908
Contract Period:
90
- Albania,ĐứcQuốc gia
-
25AGE
10/07/2001
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
Cúp Ý
-
VĐQG Nga
-
VĐQG Ý
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 8/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.6(0)Sút bóng
(OT)
- 10.4(6.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.4Đánh đầu
- 2.1Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.2Đánh đầu thành công
- 6/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.45(0.09)Sút bóng
(OT)
- 4.95(3.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 1.18Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 1/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.09
0
Thẻ phạt
- 0.73(0.18)Sút bóng
(OT)
- 4.09(2.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 1.55Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Modena |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Sampdoria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Padova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Empoli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
FC Bari 1908 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Pontedera |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
Ural S.r. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|