Marvin Martins Santos info
Thông tin
Luxembourg
Contract Period:
- Luxembourg,Cape VerdeQuốc gia
-
31AGE
17/02/1995
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Hà Lan
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20
-
19-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Decic Tuzi |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
LAT D1
|
Ogre United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Super Nova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Willem II |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Thụy Sĩ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|