Thông tin
- Ai CậpQuốc gia
-
28AGE
12/08/1998
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Club World Cup
-
Ai Cập Super Cup
-
Africa Cup of Nations
-
FIFA IC
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25
-
25
-
25
-
24-26
-
24
-
24
-
24
-
23-25
-
23
-
23
-
22-24
Thống kê cầu thủ
- 20/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.8(0)Sút bóng
(OT)
- 71.4(61.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 4.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 1.6Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 59(54.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 4.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 1(0.2)Sút bóng
(OT)
- 29(22.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 1.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 35.67(34.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 4.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.33Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Argentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
World Cup
|
Bỉ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
El Gounah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Benin |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Zimbabwe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Cape Verde |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY SC
|
Zamalek |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ittihad Alexandria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Djibouti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Kahraba Ismailia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|