Thông tin
Blaublitz Akita
Contract Period:
16
- Nhật BảnQuốc gia
-
31AGE
09/03/1995
- -Vị trí
- 163 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
20
-
19
-
17
-
25
-
24
-
21
-
21
-
19
Thống kê cầu thủ
- 9/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.15(0.38)Sút bóng
(OT)
- 19.62(12.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 1.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.38Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.77Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 21/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/36GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.22(0)Sút bóng
(OT)
- 0.78(0.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.11Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0.63(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Yamagata Montedio |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Vegalta Sendai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Kataller Toyama |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Fujieda MYFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Renofa Yamaguchi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Sagan Tosu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|