Thông tin
Kashiwa Reysol
Contract Period:
11
- Nhật BảnQuốc gia
-
27AGE
18/07/1999
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25
-
21
-
19
-
25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
22
-
21
-
20
-
19
Thống kê cầu thủ
- 19/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.57(0.21)Sút bóng
(OT)
- 28.14(23.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.68Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.96Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 16/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.04(0.04)Sút bóng
(OT)
- 1.11(0.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.15(0)Sút bóng
(OT)
- 14.23(12.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 0.62Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 5/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.07
0.13
Thẻ phạt
- 0.27(0.13)Sút bóng
(OT)
- 13.33(11.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/37GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/30GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN LC
|
Tokyo Verdy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Albirex Niigata |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN LC
|
Fukushima United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|