Thông tin
- Nhật BảnQuốc gia
-
30AGE
04/04/1996
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.28 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 5/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.8(0.35)Sút bóng
(OT)
- 5.25(3.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 9/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/35GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/42GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/36GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Vanraure Hachinohe FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Tokushima Vortis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Kataller Toyama |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Giravanz Kitakyushu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
Kochi United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Miyazaki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Fukushima United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
Azul Claro Numazu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
FC Ryukyu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|