Thông tin
Avispa Fukuoka
Contract Period:
6
- Nhật BảnQuốc gia
-
25AGE
20/09/2001
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 15/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.78(0.28)Sút bóng
(OT)
- 21.06(17.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 11/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.56(0.08)Sút bóng
(OT)
- 20.24(16.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 1.16Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 21/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.43(0.17)Sút bóng
(OT)
- 17.63(13.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 1.31Phạm lỗi
- 0.77Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 28.8(24.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Vissel Kobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN LC
|
Sanfrecce Hiroshima |
0 |
0 |
0 |
1
1
|