Thông tin
Fenerbahce
Contract Period:
- Anh,JamaicaQuốc gia
-
25AGE
01/10/2001
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £50 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Siêu cúp Pháp
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
Europa League
-
International Champions Cup
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Le Havre |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Toulouse |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Stade Rennais FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Paris FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
FC Bayeux |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA SC
|
Paris Saint Germain |
0 |
1 |
0 |
0
0
|