Thông tin
Al-Sailiya
Contract Period:
3
- Jamaica,AnhQuốc gia
-
30AGE
22/10/1996
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
AFC Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
Ngoại Hạng Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT D1
|
Al Shahaniya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Duhail |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Umm Salal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPCA
|
Trinidad & Tobago |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Umm Salal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Nigeria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Trinidad & Tobago |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
AFC Bournemouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|