Thông tin
Sampdoria
Contract Period:
9
- ÝQuốc gia
-
38AGE
10/11/1988
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
22-23
-
17-18
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 19/28GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/35GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/39GS/GP
- 0.44(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/24GS/GP
- 0.17(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 2.54(0.83)Sút bóng
(OT)
- 13.67(9.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1.29Đánh đầu
- 1.83Sai lầm
- 0.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.42Đánh đầu thành công
- 9/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 2.47(0.88)Sút bóng
(OT)
- 14(9.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 1.06Sai lầm
- 0.12Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.12Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Avellino |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Padova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Carrarese |
1 |
1 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Juve Stabia |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Frosinone |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Virtus Entella |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Delfino Pescara 1936 |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Alto Adige'Sudtirol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Salernitana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Catanzaro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|