Thông tin
Millwall
Contract Period:
21
- Úc,ÝQuốc gia
-
34AGE
25/09/1992
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 3 Anh
-
FIFA Confederations Cup
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
Asian Cup
-
25-26
-
23-24
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
18-19
-
18
-
17
-
17
-
17
-
16-19
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
14-15
-
14
-
13-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LC
|
Coventry |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Newport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|