Thông tin
Frosinone
Contract Period:
-
28
- ÝQuốc gia
-
24AGE
17/07/2002
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 7/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Palermo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Modena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Virtus Entella |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Sampdoria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Mantova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA Cup
|
Monza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Salernitana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Brescia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Juve Stabia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|