Thông tin
FK Kosice
Contract Period:
13
- SlovakiaQuốc gia
-
31AGE
19/01/1995
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
Europa League
Thống kê cầu thủ
- 17/18GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
FC Tatran Presov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
FC Tatran Presov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
MFK Skalica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Slovan Bratislava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Sport Podbrezova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Diosgyor VTK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Slovan Bratislava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Spartak Trnava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Sport Podbrezova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK Cup
|
Slovan Bratislava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|