Thông tin
NK Publikum Celje
Contract Period:
99
- SloveniaQuốc gia
-
34AGE
15/07/1992
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
Europa Conference League
-
VĐQG Scotland
Thống kê cầu thủ
- 6/20GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.85(0.3)Sút bóng
(OT)
- 2.05(1.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.1Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 23/33GS/GP
- 0.39(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.29(0.29)Sút bóng
(OT)
- 3.14(2.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 5/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.37(0.16)Sút bóng
(OT)
- 7.79(4.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.74Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 2.21Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Primorje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
De Rita Goni Lane |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Primorje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Maribor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
FC Koper |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Aluminij |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
Domzale |
1 |
0 |
0 |
0
1
|