Thông tin
FC Viktoria Plzen
Contract Period:
11
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
34AGE
01/05/1992
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Cúp FA
-
Euro 2024
-
Hạng Nhất Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Young Boys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Lisen |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA EL
|
Malmo FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Sparta Prague |
1 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CZEC
|
Sokol Lanzho |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Mlada Boleslav |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Servette |
1 |
0 |
0 |
0
0
|