Thông tin
FC Arouca
Contract Period:
46
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
22AGE
07/04/2004
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 0/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.08(0)Sút bóng
(OT)
- 8.83(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11.33(9.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Amadora |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Sevilla Atletico |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|