Thông tin
Reggiana
Contract Period:
47
- Brazil,ÝQuốc gia
-
22AGE
08/01/2004
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
VĐQG Ý
-
Giao hữu
-
Cúp Ý
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 10/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.33(0)Sút bóng
(OT)
- 26.33(21.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 1.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 2.67Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 34.25(30.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Palermo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Virtus Entella |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
FC Bari 1908 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Spezia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Napoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Mantova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Catanzaro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|