Thông tin
- Bồ Đào Nha,AnhQuốc gia
-
19AGE
16/09/2007
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £20 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 19/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.56(0.63)Sút bóng
(OT)
- 13.93(10.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 1.15Rê bóng
- 1.74Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1.52Đánh đầu
- 2.56Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.33)Sút bóng
(OT)
- 16.33(12.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Fulham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Everton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
West Ham United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Wigan Athletic |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21LC
|
U21 Millwall |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG U21
|
U21 Arsenal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENL Cup
|
Forest Green Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Stockport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENL Cup
|
Wealdstone FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|