Thông tin
GKS Katowice
Contract Period:
70
- Ba LanQuốc gia
-
30AGE
28/08/1996
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 13/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.59(0.19)Sút bóng
(OT)
- 6.07(4.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.37Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.37Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 22/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Arka Gdynia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Backa Topola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Teplice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FK Kosice |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Chrobry Glogow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|