Thông tin
Internacional (RS)
Contract Period:
6
- BrazilQuốc gia
-
27AGE
11/08/1999
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Brazil
-
Brazil Serie B
Thống kê cầu thủ
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.5(0.2)Sút bóng
(OT)
- 19(13.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 1.3Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 28/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.5(0.11)Sút bóng
(OT)
- 30.71(24.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 1.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.82Rê bóng
- 1.18Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 1.64Tắc bóng
- 0.32Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 6/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.42(0.08)Sút bóng
(OT)
- 14.5(10.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 27/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0.03
0.24
Thẻ phạt
- 0.62(0.1)Sút bóng
(OT)
- 32.14(25.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 1.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.31Bị phạm lỗi
- 1.48Phạm lỗi
- 1.69Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 1.76Sai lầm
- 2.03Tắc bóng
- 0.45Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.62(0.15)Sút bóng
(OT)
- 26.62(21.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.23Rê bóng
- 1.38Bị phạm lỗi
- 1.62Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 1.23Sai lầm
- 2.08Tắc bóng
- 0.31Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 18/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D1
|
Vasco Gama |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Chapecoense SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Cruzeiro (MG) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Fortaleza CE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Palmeiras |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Internacional (RS) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Vasco Gama |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Gremio (RS) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CE
|
Fortaleza CE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CE
|
Fortaleza CE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|