Matheus Bonifacio Saldanha Marinho info
Thông tin
Al-Sharjah
Contract Period:
90
- BrazilQuốc gia
-
27AGE
18/08/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £4.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
AFC Champions League
-
AFC Champions League 2
-
Europa League
-
VĐQG Hungary
-
VĐQG Trung Quốc
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Brazil
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
22
-
22
-
21
-
20
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 15(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 4Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.2(0.3)Sút bóng
(OT)
- 8(5.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.3Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 2.3Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.1Đánh đầu thành công
- 9/22GS/GP
- 0.45(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 2.11(0.79)Sút bóng
(OT)
- 16.74(12.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.37Chuyền bóng quan trọng
- 0.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.05Rê bóng
- 3.21Bị phạm lỗi
- 1.53Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.32Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.84Đánh đầu thành công
- 4/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1(0.24)Sút bóng
(OT)
- 4.53(3.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE C
|
Al-Jazira(UAE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
Al-Muharraq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
Al Wihdat Amman |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE C
|
Al-Dhafra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN Cup
|
Ujpesti TE |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|