Matheus Bueno Batista info
Thông tin
Shimizu S-Pulse
Contract Period:
10
- BrazilQuốc gia
-
28AGE
30/07/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Brazil
-
26
-
25
-
25
-
24
-
22-23
-
21-22
-
20
Thống kê cầu thủ
- 17/18GS/GP
- 0.06(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.78(0.06)Sút bóng
(OT)
- 58.44(48.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 3.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 1.83Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 1.83Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.72Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.28Đánh đầu thành công
- 37/37GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.84(0.19)Sút bóng
(OT)
- 65.05(55.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 2.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 1.46Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.62Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.36(0.07)Sút bóng
(OT)
- 23.14(19.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 1.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 3/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.37(0.11)Sút bóng
(OT)
- 9.59(7.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 16/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.37(0.11)Sút bóng
(OT)
- 26.41(22.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.59Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0.37Sai lầm
- 0.96Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Tokyo Verdy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Vissel Kobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Yokohama F Marinos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kashiwa Reysol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kashima Antlers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Avispa Fukuoka |
1 |
0 |
0 |
0
1
|