Thông tin
CD Nacional
Contract Period:
6
- BrazilQuốc gia
-
24AGE
09/05/2002
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Giao hữu
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
-
25-26
-
24-25
-
25
-
24-25
-
24
-
23
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 30/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.23
Thẻ phạt
- 0.61(0.13)Sút bóng
(OT)
- 32.84(27.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 1.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 1.55Phạm lỗi
- 1.45Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.97Sai lầm
- 1.45Tắc bóng
- 0.23Bẫy việt vị
- 1.23Đánh đầu thành công
- 20/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.23(0.04)Sút bóng
(OT)
- 28.19(23.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 2.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 1.62Phạm lỗi
- 1.42Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.77Sai lầm
- 1.96Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 1.04Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11.67(9.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 6/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.36
Thẻ phạt
- 0.07(0)Sút bóng
(OT)
- 13.43(10.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 17.5(14.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 1.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Gil Vicente |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
POR D1
|
Rio Ave |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Amadora |
0 |
0 |
0 |
0
1
|