Thông tin
Manchester City
Contract Period:
27
- Bồ Đào Nha,BrazilQuốc gia
-
28AGE
27/08/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £45 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
FIFA Club World Cup
-
Siêu Cúp Anh
-
Euro 2024
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Brentford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Wolves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Brentford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Leeds United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Brentford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Burnley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FCWC
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|