Thông tin
Santa Clara
Contract Period:
32
- BrazilQuốc gia
-
25AGE
01/03/2001
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Europa Conference League
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 7/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.83(0.42)Sút bóng
(OT)
- 39.08(32.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 2.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 1.42Đánh đầu thành công
- 32/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.64(0.12)Sút bóng
(OT)
- 42.24(32.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 3.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.73Rê bóng
- 0.97Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.15Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.82Sai lầm
- 1.73Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 2.21Đánh đầu thành công
- 13/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.7(0.2)Sút bóng
(OT)
- 20.25(14.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.7Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 1.1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Alverca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Larne FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
CD Nacional |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|