Thông tin
Cruzeiro (MG)
Contract Period:
10
- Brazil,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
30AGE
05/05/1996
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £14 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
-
Cúp Brazil
-
Copa Sudamericana
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
AFC Champions League
-
FIFA Club World Cup
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Đức
-
International Champions Cup
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
26
-
25
-
24
-
23
-
26
-
26
-
25
-
25
-
24
-
23-25
-
22
-
22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D1
|
Fluminense (RJ) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CON CLA
|
Barcelona SC(ECU) |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Palmeiras |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Atletico Mineiro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Boca Juniors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Gremio (RS) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Univ. Catolica |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Barcelona SC(ECU) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Vitoria Salvador BA |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Santos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|