Thông tin
Toronto FC
Contract Period:
3
- BrazilQuốc gia
-
26AGE
21/12/2000
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Europa Conference League
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0)Sút bóng
(OT)
- 24(20.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 8/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 24(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 1.6Bị phạm lỗi
- 1.9Phạm lỗi
- 0.9Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.1Đánh đầu
- 1.9Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0.04
0.41
Thẻ phạt
- 0.59(0.22)Sút bóng
(OT)
- 19.22(14.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 1.52Bị phạm lỗi
- 1.63Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 1.22Sai lầm
- 1.19Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.6(0.27)Sút bóng
(OT)
- 28.53(21.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 1.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.9Rê bóng
- 2.2Bị phạm lỗi
- 1.53Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 2.13Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 8/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.28
Thẻ phạt
- 0.11(0.06)Sút bóng
(OT)
- 24.56(17.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 1.28Phạm lỗi
- 0.61Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.61Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
NK Varteks Varazdin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
NK Varteks Varazdin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
SC Farense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
1
1
|