Thông tin
Melbourne City
Contract Period:
7
- ÚcQuốc gia
-
35AGE
04/02/1991
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
VĐQG Đức
-
Europa League
-
FIFA Confederations Cup
-
Asian Cup
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26
-
26
-
25-26
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22
-
22
-
22
-
22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
17
-
16-19
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15
-
14-15
-
14
-
13-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Western United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Western United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Brisbane Roar FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|