Thông tin
Blackburn Rovers
Contract Period:
29
- Đan MạchQuốc gia
-
26AGE
20/09/2000
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
UEFA Champions League
-
League 1 Đan Mạch
-
VĐQG Na Uy
-
VĐQG Đan Mạch
-
MLS Mỹ
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
20-21
-
20
-
19
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 11/20GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.7(0.35)Sút bóng
(OT)
- 8.6(6.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.15Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.85Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 11.6(8.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/10GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/32GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.88(0.13)Sút bóng
(OT)
- 5.38(2.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 4(2.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 4/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Millwall |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Diosgyor VTK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Fredrikstad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
KFUM Oslo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Bryne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Kristiansund BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Sturm Graz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
1 |
0 |
0 |
0
0
|