Thông tin
Luxembourg
Contract Period:
19
- Luxembourg,Đan MạchQuốc gia
-
25AGE
21/03/2001
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Đức
-
Euro 2024
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
SV Ried |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA NL
|
Malta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA NL
|
Malta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Wolfsberger AC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
FC Kaiserslautern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
FC Kaiserslautern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
TuS Blau-Weiss Lohne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|