Mathias Pereira Lage info
Thông tin
St. Pauli
Contract Period:
28
- Bồ Đào Nha,PhápQuốc gia
-
30AGE
30/11/1996
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Champions League
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Union Berlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Hoffenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Hoffenheim |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Dunkerque |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Real Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|