Mathias Zanka Jorgensen info
Thông tin
FC Copenhagen
Contract Period:
25
- Đan MạchQuốc gia
-
36AGE
23/04/1990
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
NCAL Cup
-
VĐQG Bỉ
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
Ngoại Hạng Anh
-
Euro 2024
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
FIFA World Cup
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
20-21
-
16-17
-
15-16
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Vejle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
Viborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NCAL Cup
|
Santos Laguna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
San Jose Earthquakes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Houston Dynamo |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CNCF CHL
|
Tigres UANL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Real Salt Lake |
0 |
0 |
0 |
0
1
|